Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tabakon

Cấu trúc từ:
tabak/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
バーコン
Substantivo (-o) tabako, akuzativo (-n)

Ví dụ

eo tabako

Cấu trúc từ:
tabak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Thẻ:
Substantivo (-o) tabako
Laŭ la Universala Vortaro: fr tabac | en tobacco | de Tabak | ru табакъ | pl tytóń.
Etimologio: yi tabak | ru табак | lt tabakas | de Tabak | fr tabac | it tabacco | en tobacco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tabaka

Cấu trúc từ:
tabak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adjektivo (-a) tabaka

Bản dịch

eo tabaki

Cấu trúc từ:
ta/bak/i ...
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

eo tabake

Cấu trúc từ:
tabak/e ...
Cách phát âm bằng kana:
バー
Adverbo (-e) tabake

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tabak/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
バーコン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,557,864 inferencoj, 0.491 CPU-sekundoj en 0.556 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog