Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tabak/fabrik/o
Cách phát âm bằng kana:
タバリー

eo tabakfabriko

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tabak/fabrik/o
Cách phát âm bằng kana:
タバリー

Bản dịch

eo tabakfabrika

Vortanalizo:
tabak/fabrik/a
Cách phát âm bằng kana:
タバリー

Bản dịch

eo tabakfabriki

Vortanalizo:
tabak/fabrik/i
Cách phát âm bằng kana:
タバリー

Bản dịch

(?) tabakfabriko

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,849,069 inferencoj, 0.416 CPU-sekundoj en 1.177 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog