eo taba regilo
Cấu trúc từ:
taba regilo ...Cách phát âm bằng kana:
ターバ レギーロ▼
Bản dịch
- en tab control (Dịch ngược)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | taba | taba | タブに関連した |
|---|---|---|
| regilo | regilo | 制御装置 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo