Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo taba

Cấu trúc từ:
tab/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) taba

Bản dịch

Ví dụ

eo tabi/?

tabio

Từ chứa gốc "tabi"

en tabi

Bản dịch

  • eo tabio (Dịch ngược)
  • ja 足袋 (Gợi ý tự động)
  • io tabio (Gợi ý tự động)

eo tabo

Cấu trúc từ:
tab/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) tabo

Bản dịch

Ví dụ

eo tabe

Cấu trúc từ:
tab/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) tabe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tab/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 881,905 inferencoj, 0.234 CPU-sekundoj en 0.334 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog