en tab page
Bản dịch
- en tab Komputeko
- eo folio Firefox
- eo retpaĝo sub langeto Komputeko
- ja 葉 (植物の) (Gợi ý tự động)
- ja 薄片 (金属などの) (Gợi ý tự động)
- ja 紙片 (Gợi ý tự động)
- ja 一葉 (Gợi ý tự động)
- io folio (Gợi ý tự động)
- en leaf (Gợi ý tự động)
- en sheet (Gợi ý tự động)
- en page (Gợi ý tự động)
- zh 叶 (Gợi ý tự động)
- zh 叶子 (Gợi ý tự động)
- zh 树叶 (Gợi ý tự động)
- zh 张 (两面) (Gợi ý tự động)
- en tab page (Gợi ý tự động)



Babilejo