Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo taŭzeti

Cấu trúc từ:
taŭz/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo taŭzeto

Cấu trúc từ:
taŭz/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Substantivo (-o) taŭzeto

Bản dịch

eo taŭzeta

Cấu trúc từ:
taŭz/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Adjektivo (-a) taŭzeta

Bản dịch

eo taŭzi

Cấu trúc từ:
taŭz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ズィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo taŭzo

Cấu trúc từ:
taŭz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) taŭzo

Bản dịch

eo taŭza

Cấu trúc từ:
taŭz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) taŭza

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
taŭz/et/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼーティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,091,249 inferencoj, 0.428 CPU-sekundoj en 0.920 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog