Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo taŭgi

Cấu trúc từ:
taŭg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr être bon pour..., convenir pour... | en be fit for | de taugen | ru годиться | pl być zdatnym.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo taŭgo

Cấu trúc từ:
taŭg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) taŭgo

Bản dịch

eo taŭga

Cấu trúc từ:
taŭg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) taŭga

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo taŭge

Cấu trúc từ:
taŭg/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) taŭge

Bản dịch

Cấu trúc từ:
taŭg/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 283,365 inferencoj, 0.218 CPU-sekundoj en 0.226 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog