Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
taŭg/i
Cách phát âm bằng kana:

eo taŭgi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
taŭg/i
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: être bon pour..., convenir pour... | en: be fit for | de: taugen | ru: годиться | pl: być zdatnym.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo taŭgo

Vortanalizo:
taŭg/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo taŭga

Từ mục chính:
Vortanalizo:
taŭg/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) taŭgi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 275,514 inferencoj, 0.204 CPU-sekundoj en 0.204 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog