eo taŭgeco
Cấu trúc từ:
taŭg/ec/o ...Cách phát âm bằng kana:
タウゲーツォ
Bản dịch
- ja 有用性 pejv
- ja 適性 pejv
- en ability ESPDIC
- en capability ESPDIC
- en fitness ESPDIC
- en suitability ESPDIC
- ca opció f (Gợi ý tự động)
- eo eblo (Gợi ý tự động)
- eo ebleco (Gợi ý tự động)
- es opción (Gợi ý tự động)
- es opción (Gợi ý tự động)
- fr possibilité f (Gợi ý tự động)
- nl bekwaamheid f (Gợi ý tự động)
- eo kapablo (Gợi ý tự động)
- nl vermogen n (Gợi ý tự động)



Babilejo