Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
taŭg/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ゲーツォ

eo taŭgeco

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
taŭg/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
ゲーツォ
Substantivo (-o) taŭgeco

Bản dịch

eo taŭgeca

Cấu trúc từ:
taŭg/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
ゲーツァ
Adjektivo (-a) taŭgeca

Bản dịch

eo taŭgeci

Cấu trúc từ:
taŭg/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
ゲーツィ
Infinitivo (-i) de verbo taŭgeci

Bản dịch

eo taŭgece

Cấu trúc từ:
taŭg/ec/e
Cách phát âm bằng kana:
ゲーツェ
Adverbo (-e) taŭgece

Bản dịch

eo taŭga

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
taŭg/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) taŭga

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo taŭgi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
taŭg/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo taŭgi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo taŭgo

Cấu trúc từ:
taŭg/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) taŭgo

Bản dịch

eo taŭge

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
taŭg/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) taŭge

Bản dịch

(?) taŭgeco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,127,479 inferencoj, 0.544 CPU-sekundoj en 0.561 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog