Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
taŭg//o
Cách phát âm bằng kana:
ガージョ

eo taŭgaĵo

Cấu trúc dự đoán:
taŭg//o
Cách phát âm bằng kana:
ガージョ

Bản dịch

Ví dụ

eo taŭgi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
taŭg/i
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: être bon pour..., convenir pour... | en: be fit for | de: taugen | ru: годиться | pl: być zdatnym.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo taŭgo

Cấu trúc dự đoán:
taŭg/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo taŭga

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
taŭg/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) taŭgaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 394,425 inferencoj, 0.370 CPU-sekundoj en 0.402 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog