eo taĉmento
Cấu trúc từ:
taĉment/o ...Cách phát âm bằng kana:
タチメント
Thẻ:
Substantivo (-o) taĉmento
Laŭ la Universala Vortaro: fr détachement | en detachment | de Abtheilung, Detachement | ru отрядъ | pl oddział.
Bản dịch
- ja 分遣隊 pejv
- ja 部隊 (特定の任務を持った) pejv
- ja チーム pejv
- ja 班 pejv
- en detachment ESPDIC
- en squad ESPDIC
- en gang ESPDIC
- en shift ESPDIC
- en team ESPDIC
- eo ŝovi (Gợi ý tự động)
- eo movi (Gợi ý tự động)
- nl verplaatsen (Gợi ý tự động)
- eo skipo (Gợi ý tự động)
- eo teamo (Gợi ý tự động)
- es equipo (Gợi ý tự động)
- es equipo (Gợi ý tự động)
- fr équipe (Gợi ý tự động)
- nl team n (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo artileria taĉmento / battery ESPDIC



Babilejo