en system (general)
Bản dịch
- eo sistemo Komputada Leksikono, Christian Bertin
- es sistema Komputeko
- es sistema Komputeko
- fr système Komputeko
- nl systeem n Komputeko
- eo sistema Komputeko
- nl systeem- Komputeko
- ja 体系 (Gợi ý tự động)
- ja システム (Gợi ý tự động)
- ja 系統 (Gợi ý tự động)
- ja 制度 (Gợi ý tự động)
- ja 組織 (Gợi ý tự động)
- ja 方式 (Gợi ý tự động)
- ja 系 (Gợi ý tự động)
- ja 単位系 (Gợi ý tự động)
- io sistemo (Gợi ý tự động)
- en system (Gợi ý tự động)
- zh 系统 (Gợi ý tự động)
- zh 体系 (Gợi ý tự động)
- zh 制度 (Gợi ý tự động)
- ja 体系的な (Gợi ý tự động)
- ja 系統的な (Gợi ý tự động)
- ja 計画的な (Gợi ý tự động)
- ja 一貫した (Gợi ý tự động)
- en systematic (Gợi ý tự động)



Babilejo