en system
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aparato (Dịch ngược)
- eo komputsistema (Dịch ngược)
- eo operaciuma (Dịch ngược)
- eo sistema (Dịch ngược)
- eo sistemo (Dịch ngược)
- eo sistemprogramada (Dịch ngược)
- ja 装置 (Gợi ý tự động)
- ja 機械一式 (Gợi ý tự động)
- ja 器官 (Gợi ý tự động)
- ja 機関 (Gợi ý tự động)
- ja デバイス (Gợi ý tự động)
- ja 機器 (Gợi ý tự động)
- io aparato (Gợi ý tự động)
- en apparatus (Gợi ý tự động)
- en device (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- en appliance (Gợi ý tự động)
- en machine (Gợi ý tự động)
- zh 一套装置 (Gợi ý tự động)
- zh 仪器 (Gợi ý tự động)
- ja 体系的な (Gợi ý tự động)
- ja 系統的な (Gợi ý tự động)
- ja 計画的な (Gợi ý tự động)
- ja 一貫した (Gợi ý tự động)
- en systematic (Gợi ý tự động)
- ja 体系 (Gợi ý tự động)
- ja システム (Gợi ý tự động)
- ja 系統 (Gợi ý tự động)
- ja 制度 (Gợi ý tự động)
- ja 組織 (Gợi ý tự động)
- ja 方式 (Gợi ý tự động)
- ja 系 (Gợi ý tự động)
- ja 単位系 (Gợi ý tự động)
- io sistemo (Gợi ý tự động)
- zh 系统 (Gợi ý tự động)
- zh 体系 (Gợi ý tự động)
- zh 制度 (Gợi ý tự động)



Babilejo