en symbol
Pronunciation:
Bản dịch
- eo simbolo Komputada Leksikono, LibreOffice, Christian Bertin
- nl symbool n Komputeko
- ja 象徴 (Gợi ý tự động)
- ja シンボル (Gợi ý tự động)
- ja 記号 (Gợi ý tự động)
- ja 信経 (Gợi ý tự động)
- io simbolo (Gợi ý tự động)
- en symbol (Gợi ý tự động)
- en token (Gợi ý tự động)
- en lexeme (Gợi ý tự động)
- en badge (Gợi ý tự động)
- zh 象征 (Gợi ý tự động)
- eo armorio (Dịch ngược)
- eo blazono (Dịch ngược)
- eo referencilo (Dịch ngược)
- en coat-of-arms (Gợi ý tự động)
- ja 紋章 (Gợi ý tự động)
- ja 家紋 (Gợi ý tự động)
- io blazono (Gợi ý tự động)
- en blazon (Gợi ý tự động)
- en coat of arms (Gợi ý tự động)
- en heraldry (Gợi ý tự động)
- ja 参照符 (Gợi ý tự động)
- en placeholder (Gợi ý tự động)
- en reference mark (Gợi ý tự động)



Babilejo