en switch on
Bản dịch
- eo ŝalti LibreOffice
- nl inschakelen Komputeko
- ja スイッチを入れる (Gợi ý tự động)
- io acendar (t) (Gợi ý tự động)
- en to switch (on) (Gợi ý tự động)
- en turn on (Gợi ý tự động)
- en activate (Gợi ý tự động)
- en enable (Gợi ý tự động)
- eo aktivigi (Dịch ngược)
- eo ekfunkciigi (Dịch ngược)
- ja 活動的にする (Gợi ý tự động)
- ja 活発にする (Gợi ý tự động)
- en to activate (Gợi ý tự động)
- en put on (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- ja 始動させる (Gợi ý tự động)
- en to put on (Gợi ý tự động)



Babilejo