en switch off
Bản dịch
- eo malŝalti Komputeko
- ja スイッチを切る (Gợi ý tự động)
- en to shut off (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- en switch off (Gợi ý tự động)
- en turn off (Gợi ý tự động)
- en uncheck (Gợi ý tự động)
- en unset (Gợi ý tự động)
- en disable (Gợi ý tự động)
- eo malfunkciigi (Dịch ngược)



Babilejo