en switch (account)
Bản dịch
- eo ŝanĝi Telegramo
- eo komuti Christian Bertin
- fr passer (en) Komputeko
- nl omschakelen Stichting
- ja 変える (Gợi ý tự động)
- ja 変化させる (Gợi ý tự động)
- ja 変更する (Gợi ý tự động)
- ja 改める (Gợi ý tự động)
- ja 取り換える (Gợi ý tự động)
- io alterar (t) (Gợi ý tự động)
- io chanjar (m) (Gợi ý tự động)
- en to change (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)
- en modify (Gợi ý tự động)
- en make changes (Gợi ý tự động)
- zh 改变 (Gợi ý tự động)
- zh 换 (Gợi ý tự động)
- ja 方向を転換する (電流の) (Gợi ý tự động)
- ja 切り替える (線路を) (Gợi ý tự động)
- ja 交換する (Gợi ý tự động)
- en to commutate (Gợi ý tự động)
- en commute (Gợi ý tự động)
- en switch (Gợi ý tự động)



Babilejo