en switch
Pronunciation:
Bản dịch
- eo komutatoro (Dịch ngược)
- eo komuti (Dịch ngược)
- eo komutilo (Dịch ngược)
- eo ŝaltilo (Dịch ngược)
- eo transigilo (Dịch ngược)
- eo vergo (Dịch ngược)
- ja 方向を転換する (Gợi ý tự động)
- ja 切り替える (Gợi ý tự động)
- ja 交換する (Gợi ý tự động)
- en to commutate (Gợi ý tự động)
- en commute (Gợi ý tự động)
- ja 切替スイッチ (Gợi ý tự động)
- ja 開閉器 (Gợi ý tự động)
- ja 電話交換機 (Gợi ý tự động)
- io agulo (Gợi ý tự động)
- en commutator (Gợi ý tự động)
- ja スイッチ (Gợi ý tự động)
- zh 开关 (Gợi ý tự động)
- ja 伝動装置 (Gợi ý tự động)
- eo transmisiilo (Gợi ý tự động)
- ja 転轍機 (Gợi ý tự động)
- eo relŝanĝilo (Gợi ý tự động)
- en points (Gợi ý tự động)
- ja 細枝 (Gợi ý tự động)
- ja むち (Gợi ý tự động)
- ja 細い棒 (Gợi ý tự động)
- ja 棹 (Gợi ý tự động)
- io vergo (Gợi ý tự động)
- en cane (Gợi ý tự động)
- en rod (Gợi ý tự động)
- en wand (Gợi ý tự động)
- en stick (Gợi ý tự động)
- en staff (Gợi ý tự động)
- zh 棒 (Gợi ý tự động)
- zh 棍 (Gợi ý tự động)
- zh 杖 (Gợi ý tự động)
- zh 鞭子 (Gợi ý tự động)
- zh 枝条 (Gợi ý tự động)
- zh 小树枝 (Gợi ý tự động)
- zh 细长小棒 (Gợi ý tự động)



Babilejo