en swish
Bản dịch
- eo susuri (Dịch ngược)
- eo susuro (Dịch ngược)
- ja さらさら鳴る (Gợi ý tự động)
- ja かさかさ音を立てる (Gợi ý tự động)
- io susurar (Gợi ý tự động)
- en to rustle (Gợi ý tự động)
- zh 发出簌簌声 (Gợi ý tự động)
- zh 沙沙做响 (Gợi ý tự động)
- zh 窸窸窣窣 (Gợi ý tự động)
- ja さらさら鳴る音 (Gợi ý tự động)
- ja かさこそという音 (Gợi ý tự động)
- en rustle (Gợi ý tự động)



Babilejo