Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en swipe (hit)

Bản dịch

  • eo bati Komputeko
  • ja 打つ (Gợi ý tự động)
  • ja たたく (Gợi ý tự động)
  • ja 殴る (Gợi ý tự động)
  • ja なぐる (Gợi ý tự động)
  • io batar (t) (Gợi ý tự động)
  • en to beat (Gợi ý tự động)
  • en hit (Gợi ý tự động)
  • en strike (Gợi ý tự động)
  • en smack (Gợi ý tự động)
  • en beat (Gợi ý tự động)
  • en lash (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 跳动 (心脏) (Gợi ý tự động)
  • zh 拍打 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
swipe (hit ...
Cách phát âm bằng kana:
イーペ   ( ヒ )

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 160,502 inferencoj, 0.097 CPU-sekundoj en 0.098 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog