en swipe (card through card reader)
Bản dịch
- eo pasigi Komputeko
- eo ŝovi Komputeko
- fr glisser Komputeko
- fr faire glisser Komputeko
- nl doorhalen Komputeko
- ja 通す (Gợi ý tự động)
- ja 通過させる (Gợi ý tự động)
- ja 手渡す (Gợi ý tự động)
- ja 過ごす (時などを) (Gợi ý tự động)
- ja パスする (ボールを) (Gợi ý tự động)
- io pasar (t) (Gợi ý tự động)
- en to cause to pass (Gợi ý tự động)
- en make pass by (Gợi ý tự động)
- ja 押しやる (Gợi ý tự động)
- ja ずらせる (Gợi ý tự động)
- ja すべらす (Gợi ý tự động)
- ja 押し込む (Gợi ý tự động)
- ja 突っ込む (Gợi ý tự động)
- ja すべり込ます (Gợi ý tự động)
- io shovar (t) (Gợi ý tự động)
- io stekar (t) (Gợi ý tự động)
- en to push along (Gợi ý tự động)
- en shove (Gợi ý tự động)
- en thrust (Gợi ý tự động)
- en shift (Gợi ý tự động)
- zh 推 (Gợi ý tự động)
- zh 推动 (Gợi ý tự động)



Babilejo