en swing
Pronunciation:
Bản dịch
- eo balanci (Dịch ngược)
- eo balanciĝi (Dịch ngược)
- eo balancilo (Dịch ngược)
- eo pendolilo (Dịch ngược)
- eo svingi (Dịch ngược)
- eo svingiĝi (Dịch ngược)
- ja 上下に揺らす (Gợi ý tự động)
- en to balance (Gợi ý tự động)
- en rock (Gợi ý tự động)
- en sway (Gợi ý tự động)
- en nod (Gợi ý tự động)
- zh 上下簸动 (Gợi ý tự động)
- zh 上下摆动 (Gợi ý tự động)
- ja 揺れる (Gợi ý tự động)
- ja 揺れ動く (Gợi ý tự động)
- en poise (Gợi ý tự động)
- en oscillate (Gợi ý tự động)
- ja ぶらんこ (Gợi ý tự động)
- ja シーソー (Gợi ý tự động)
- en seesaw (Gợi ý tự động)
- ja 振る (Gợi ý tự động)
- ja 振り動かす (Gợi ý tự động)
- ja ぶらぶらさせる (Gợi ý tự động)
- ja 振り回す (Gợi ý tự động)
- ja 振り上げる (Gợi ý tự động)
- ja 勢いづける (Gợi ý tự động)
- en to brandish (Gợi ý tự động)
- en fling (Gợi ý tự động)
- en wave (Gợi ý tự động)
- en wave about (Gợi ý tự động)
- zh 挥动 (Gợi ý tự động)
- zh 挥舞 (Gợi ý tự động)
- zh 甩动 (Gợi ý tự động)
- zh 抡 (Gợi ý tự động)
- ja 振れる (Gợi ý tự động)
- ja ぶらぶらする (Gợi ý tự động)
- en to sway (Gợi ý tự động)



Babilejo