en sweep
Pronunciation:
Bản dịch
- eo alveturejo (Dịch ngược)
- eo balaisto (Dịch ngược)
- eo kamenpurigisto (Dịch ngược)
- eo pafatingi (Dịch ngược)
- eo skani (Dịch ngược)
- en access (Gợi ý tự động)
- en approach (Gợi ý tự động)
- en drive (Gợi ý tự động)
- en sweeper (Gợi ý tự động)
- ja 煙突掃除夫 (Gợi ý tự động)
- en to command (Gợi ý tự động)
- en cover (Gợi ý tự động)
- ja 探査する (Gợi ý tự động)
- ja 走査する (Gợi ý tự động)
- ja スキャンする (Gợi ý tự động)
- io skandar (Gợi ý tự động)
- en to scan (Gợi ý tự động)



Babilejo