en swear
Pronunciation:
Bản dịch
- eo blasfemi (Dịch ngược)
- eo ĵuri (Dịch ngược)
- eo sakri (Dịch ngược)
- ja 不敬なことを言う (Gợi ý tự động)
- ja 冒涜的な言葉を吐く (Gợi ý tự động)
- ja ののしる (Gợi ý tự động)
- io blasfemar (Gợi ý tự động)
- en to blaspheme (Gợi ý tự động)
- en cuss (Gợi ý tự động)
- en curse (Gợi ý tự động)
- zh 亵渎 (Gợi ý tự động)
- zh 辱骂 (Gợi ý tự động)
- ja 誓う (Gợi ý tự động)
- ja 誓約する (Gợi ý tự động)
- ja 宣誓する (Gợi ý tự động)
- io jurar (Gợi ý tự động)
- en to affirm (Gợi ý tự động)
- en pledge (Gợi ý tự động)
- en take an oath (Gợi ý tự động)
- en vow (Gợi ý tự động)
- zh 宣誓 (Gợi ý tự động)
- zh 发誓 (Gợi ý tự động)
- zh 郑重担保 (Gợi ý tự động)
- ja 悪態をつく (Gợi ý tự động)
- en to curse (Gợi ý tự động)



Babilejo