en sway
Bản dịch
- eo balanci (Dịch ngược)
- eo influi (Dịch ngược)
- ja 上下に揺らす (Gợi ý tự động)
- en to balance (Gợi ý tự động)
- en rock (Gợi ý tự động)
- en swing (Gợi ý tự động)
- en nod (Gợi ý tự động)
- zh 上下簸动 (Gợi ý tự động)
- zh 上下摆动 (Gợi ý tự động)
- ja 影響を与える (Gợi ý tự động)
- ja 感化する (Gợi ý tự động)
- ja 左右する (Gợi ý tự động)
- io influar (Gợi ý tự động)
- en to act (Gợi ý tự động)
- en affect (Gợi ý tự động)
- en influence (Gợi ý tự động)
- en have influence on (Gợi ý tự động)
- en shape (Gợi ý tự động)
- zh 影响 (Gợi ý tự động)



Babilejo