en swarm
Bản dịch
- eo amaso (Dịch ngược)
- eo kundividantaro (Dịch ngược)
- eo svarmi (Dịch ngược)
- eo svarmo (Dịch ngược)
- ja 集積 (Gợi ý tự động)
- ja 大量 (Gợi ý tự động)
- ja 群れ (Gợi ý tự động)
- ja 大衆 (Gợi ý tự động)
- ja 群衆 (Gợi ý tự động)
- io amaso (Gợi ý tự động)
- io turbo (Gợi ý tự động)
- en accumulation (Gợi ý tự động)
- en body (Gợi ý tự động)
- en crowd (Gợi ý tự động)
- en heap (Gợi ý tự động)
- en mass (Gợi ý tự động)
- en multitude (Gợi ý tự động)
- en pile (Gợi ý tự động)
- en hoard (Gợi ý tự động)
- en mob (Gợi ý tự động)
- en throng (Gợi ý tự động)
- en troop (Gợi ý tự động)
- zh 一大堆 (Gợi ý tự động)
- zh 一群 (Gợi ý tự động)
- zh 人群 (Gợi ý tự động)
- ja うようよしている (Gợi ý tự động)
- ja 群がっている (Gợi ý tự động)
- ja ひしめき合う (Gợi ý tự động)
- ja 雲集する (Gợi ý tự động)
- en to abound (Gợi ý tự động)
- ja 人込み (Gợi ý tự động)
- ja 大群 (Gợi ý tự động)
- en horde (Gợi ý tự động)



Babilejo