en swagger
Bản dịch
- eo fanfaroni (Dịch ngược)
- eo pavi (Dịch ngược)
- ja 空威張りする (Gợi ý tự động)
- ja 大言壮語する (Gợi ý tự động)
- ja ほらを吹く (Gợi ý tự động)
- io fanfaronar (Gợi ý tự động)
- en to bluster (Gợi ý tự động)
- en boast (Gợi ý tự động)
- en brag (Gợi ý tự động)
- zh 自夸 (Gợi ý tự động)
- zh 吹牛 (Gợi ý tự động)
- zh 说大话 (Gợi ý tự động)
- ja 尾羽を広げる (Gợi ý tự động)
- ja 気取って歩く (Gợi ý tự động)
- en to show off (Gợi ý tự động)
- en strut (Gợi ý tự động)



Babilejo