Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
sving/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィン

eo svingo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
sving/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo svinga

Vortanalizo:
sving/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィン

Bản dịch

eo svingi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
sving/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: brandiller | en: swing, toss | de: schwingen | ru: махать | pl: machać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) svingo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 233,992 inferencoj, 0.255 CPU-sekundoj en 0.407 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog