Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Prononco per kanaoj:
ヴェン

eo sven/i

Từ chứa gốc "sven"

sveni

Cấu trúc từ:
sven/i
Prononco per kanaoj:
ヴェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

svene

svenema

svenigi

sveninta

sveno

duonsvene

duonsveni

forsveni

(?) sven

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog