Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
svat//o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァティーヂョ

eo svatiĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
svat//o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァティーヂョ

Bản dịch

eo svatiĝa

Cấu trúc dự đoán:
svat//a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァティーヂャ

Bản dịch

eo svatiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
svat//i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァティー

Bản dịch

Ví dụ

eo svato

Cấu trúc dự đoán:
svat/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

eo svata

Cấu trúc dự đoán:
svat/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

eo svati

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
svat/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: rechercher en mariage, s’entremettre | en: intermeddle | de: freien, werben | ru: сватать | pl: swatać.

Bản dịch

Ví dụ

(?) svatiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,113,195 inferencoj, 0.545 CPU-sekundoj en 0.705 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog