Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo svatiĝo

Cấu trúc từ:
svat//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァティーヂョ
Substantivo (-o) svatiĝo

Bản dịch

eo svatiĝa

Cấu trúc từ:
svat//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァティーヂャ
Adjektivo (-a) svatiĝa

Bản dịch

eo svatiĝi

Cấu trúc từ:
svat//i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァティー

Bản dịch

Ví dụ

eo svatiĝe

Cấu trúc từ:
svat//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァティーヂェ
Adverbo (-e) svatiĝe

Bản dịch

eo svato

Cấu trúc từ:
svat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Substantivo (-o) svato

Bản dịch

eo svata

Cấu trúc từ:
svat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

eo svati

Cấu trúc từ:
svat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr rechercher en mariage, s’entremettre | en intermeddle | de freien, werben | ru сватать | pl swatać.

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
svat//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァティーヂョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,203,670 inferencoj, 0.432 CPU-sekundoj en 0.436 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog