Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo sutro

Cấu trúc từ:
sutr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) sutro

Bản dịch

io sutro

Bản dịch

  • eo sutro (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 経典 (Gợi ý tự động)
  • ja スートラ (Gợi ý tự động)
  • ja 箴言集 (Gợi ý tự động)
  • en sutra (Gợi ý tự động)

eo sutra

Cấu trúc từ:
sutr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) sutra

Bản dịch

en sutra

Bản dịch

  • eo sutro (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 経典 (Gợi ý tự động)
  • ja スートラ (Gợi ý tự động)
  • ja 箴言集 (Gợi ý tự động)
  • io sutro (Gợi ý tự động)

eo sutre

Cấu trúc từ:
sutr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) sutre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
sutr/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 506,555 inferencoj, 0.285 CPU-sekundoj en 0.290 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog