en suspect
Pronunciation:
Bản dịch
- eo malfidi (Dịch ngược)
- eo suspektato (Dịch ngược)
- eo suspekti (Dịch ngược)
- eo ŝajna (Dịch ngược)
- ja 信用しない (Gợi ý tự động)
- ja 警戒する (Gợi ý tự động)
- en to distrust (Gợi ý tự động)
- ja 容疑者 (Gợi ý tự động)
- en person suspected of wrongdoing (Gợi ý tự động)
- zh 嫌疑人 (Gợi ý tự động)
- ja 怪しむ (Gợi ý tự động)
- ja 疑う (Gợi ý tự động)
- ja 嫌疑をかける (Gợi ý tự động)
- ja ~ではないかと思う (Gợi ý tự động)
- ja 推測する (Gợi ý tự động)
- io suspektar (Gợi ý tự động)
- en to mistrust (Gợi ý tự động)
- zh 怀疑 (Gợi ý tự động)
- zh 猜疑 (Gợi ý tự động)
- zh 猜想 (Gợi ý tự động)
- zh 揣度 (Gợi ý tự động)
- ja 見かけの (Gợi ý tự động)
- ja 外見上の (Gợi ý tự động)
- en apparent (Gợi ý tự động)
- en seeming (Gợi ý tự động)
- en illusive (Gợi ý tự động)
- en illusory (Gợi ý tự động)
- en sham (Gợi ý tự động)



Babilejo