eo survoje
Cấu trúc từ:
sur/voj/e ...Cách phát âm bằng kana:
スルヴォーイェ
Bản dịch
- ja 途中で pejv
- eo duonvoje pejv
- en along the way ESPDIC
- en on the way ESPDIC
- en on the road ESPDIC
- zh 在路上 开放
- ja 中途で (Gợi ý tự động)
- en half the way (Gợi ý tự động)
- en halfway (there) (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo survoje al / on the way to ESPDIC



Babilejo