en survive
Pronunciation:
Bản dịch
- eo postvivi (Dịch ngược)
- eo supervivi (Dịch ngược)
- eo transvivi (Dịch ngược)
- eo travivi (Dịch ngược)
- ja 生き残る (Gợi ý tự động)
- ja 生きのびる (Gợi ý tự động)
- en to outlive (Gợi ý tự động)
- ja 生き抜く (Gợi ý tự động)
- ja 体験する (Gợi ý tự động)
- ja 経験する (Gợi ý tự động)
- en to experience (Gợi ý tự động)
- en live through (Gợi ý tự động)



Babilejo