eo survango
Cấu trúc từ:
sur/vang/o ...Cách phát âm bằng kana:
スルヴァンゴ
Substantivo (-o) survango
Bản dịch
- eo vangofrapo (びんた) pejv
- en slap in the face ESPDIC
- ja びんた (Gợi ý tự động)
- ja 平手打ち (Gợi ý tự động)
- en slap (on the cheek) (Gợi ý tự động)
- zh 耳光 (Gợi ý tự động)
- zh 拍击声 (Gợi ý tự động)
- zh 掴 (Gợi ý tự động)



Babilejo