eo surteni
Cấu trúc từ:
sur/ten/i ...Cách phát âm bằng kana:
スルテーニ
Infinitivo (-i) de verbo surteni
Bản dịch
- en to hold ESPDIC
- en support ESPDIC
- eo subteno (Gợi ý tự động)
- eo apogo (Gợi ý tự động)
- es soporte (Gợi ý tự động)
- es soporte (Gợi ý tự động)
- fr support m (Gợi ý tự động)
- nl gebruikersondersteuning f (Gợi ý tự động)
- nl support (Gợi ý tự động)
- eo subteni (Gợi ý tự động)
- nl ondersteunen (Gợi ý tự động)



Babilejo