eo surskribo
Cấu trúc từ:
sur/skrib/o ...Cách phát âm bằng kana:
スルスクリーボ
Bản dịch
- ja 表書き (手紙の) pejv
- ja 碑銘 (建造物などの) pejv
- en inscription ESPDIC
- en notice (public) ESPDIC
- en superscription ESPDIC
- eo rimarko (Gợi ý tự động)
- es aviso (Gợi ý tự động)
- es aviso (Gợi ý tự động)
- fr information préalable (Gợi ý tự động)
- nl kennisgeving (Gợi ý tự động)



Babilejo