en surround
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉirkaŭbari (Dịch ngược)
- eo ĉirkaŭi (Dịch ngược)
- eo ĉirkaŭigi (Dịch ngược)
- eo ĉirkaŭkovri (Dịch ngược)
- ja 取り囲む (Gợi ý tự động)
- en to fence off (Gợi ý tự động)
- ja 囲んでいる (Gợi ý tự động)
- io cernar (Gợi ý tự động)
- io cirkondar (Gợi ý tự động)
- io embracar (Gợi ý tự động)
- en to beset (Gợi ý tự động)
- en encompass (Gợi ý tự động)
- zh 围绕着 (Gợi ý tự động)
- zh 围着 (Gợi ý tự động)
- ja 囲ませる (Gợi ý tự động)
- en to pass around (Gợi ý tự động)
- en to envelop (Gợi ý tự động)
- en wrap up (Gợi ý tự động)



Babilejo