en surprise
Pronunciation:
Bản dịch
- eo mirigi (Dịch ngược)
- eo miro (Dịch ngược)
- eo surprizo (Dịch ngược)
- ja 驚かせる (Gợi ý tự động)
- ja 不思議がらせる (Gợi ý tự động)
- io astonar (Gợi ý tự động)
- en to astonish (Gợi ý tự động)
- en amaze (Gợi ý tự động)
- ja 驚き (Gợi ý tự động)
- ja 驚嘆 (Gợi ý tự động)
- en amazement (Gợi ý tự động)
- en astonishment (Gợi ý tự động)
- en wonder (Gợi ý tự động)
- ja 不意打ち (Gợi ý tự động)
- ja 奇襲 (Gợi ý tự động)
- ja 不意の出来事 (Gợi ý tự động)
- zh 惊喜 (Gợi ý tự động)



Babilejo