eo surmeto
Cấu trúc từ:
sur/met/o ...Cách phát âm bằng kana:
スルメート
Substantivo (-o) surmeto
Bản dịch
- en application ESPDIC
- en mount ESPDIC
- ja 上に置くこと (推定) konjektita
- ja 着用すること (推定) konjektita
- en app (Gợi ý tự động)
- ca aplicació (Gợi ý tự động)
- eo aplikaĵo (Gợi ý tự động)
- eo apo (Gợi ý tự động)
- es aplicación (Gợi ý tự động)
- es aplicación (Gợi ý tự động)
- fr application f (Gợi ý tự động)
- fr appli (Gợi ý tự động)
- nl toepassing f (Gợi ý tự động)
- nl applicatie (Gợi ý tự động)
- eo surmeto (Gợi ý tự động)
- fr montage (Gợi ý tự động)
- nl koppeling f (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo bildsimbola surmeto / icon overlay ESPDIC



Babilejo