eo surkorekti
Cấu trúc từ:
sur/korekt/i ...Cách phát âm bằng kana:
スルコレクティ
Bản dịch
- ja 加筆する (訂正のために) pejv
- ja 書き加える pejv
- en to overwrite ESPDIC
- en strike over ESPDIC
- en strike through ESPDIC
- en correct ESPDIC
- en striketrough (Gợi ý tự động)
- eo trastreki (Gợi ý tự động)
- nl doorhalen (Gợi ý tự động)
- eo ĝusta (Gợi ý tự động)



Babilejo