eo surgrimpi
Cấu trúc từ:
sur/grimp/i ...Cách phát âm bằng kana:
スルグリンピ
Infinitivo (-i) de verbo surgrimpi
Bản dịch
- en to ascend ESPDIC
- en climb ESPDIC
- en scale ESPDIC
- eo skalo (Gợi ý tự động)
- fr échelle f (Gợi ý tự động)
- nl schaal m, f (Gợi ý tự động)
- eo skali (Gợi ý tự động)
- eo ŝanĝi skalon (Gợi ý tự động)
- es graduar tamaño (Gợi ý tự động)
- es graduar tamaño (Gợi ý tự động)
- fr redemensionner (Gợi ý tự động)
- nl schaal aanpassen (Gợi ý tự động)



Babilejo