en surgery
Pronunciation: /ˈsɜːr.dʒər.i/
Bản dịch
- eo ĥirurgia (Dịch ngược)
- eo ĥirurgiejo (Dịch ngược)
- eo ĥirurgio (Dịch ngược)
- eo kirurga operacio (Dịch ngược)
- eo kirurgia (Dịch ngược)
- eo kirurgiejo (Dịch ngược)
- eo kirurgio (Dịch ngược)
- en surgical operation (Gợi ý tự động)
- en operation (Gợi ý tự động)
- ja 外科学に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 外科に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 外科学 (Gợi ý tự động)
- ja 外科 (Gợi ý tự động)
- io kirurgio (Gợi ý tự động)
- zh 外科 (Gợi ý tự động)
- zh 外科学 (Gợi ý tự động)
- zh 外科手术 (Gợi ý tự động)



Babilejo