eo suprenrampi
Cấu trúc từ:
supr/e/n/ramp/i ...Cách phát âm bằng kana:
スプレンランピ
Infinitivo (-i) de verbo suprenrampi
Bản dịch
- ja 這い上がる pejv
- ja 這い登る pejv
- eo grimpi pejv
- en to clamber ESPDIC
- en climb ESPDIC
- en scramble up ESPDIC
- ja よじ登る (sur) (Gợi ý tự động)
- ja 登る (山に) (Gợi ý tự động)
- ja はい上がる (つる草が) (Gợi ý tự động)
- io klimar (m) (Gợi ý tự động)
- en to climb (Gợi ý tự động)
- zh 攀登 (Gợi ý tự động)
- zh 爬上 (Gợi ý tự động)



Babilejo