eo supreniri
Cấu trúc từ:
supr/e/n/ir/i ...Cách phát âm bằng kana:
スプレニーリ
Bản dịch
- ja 昇る (上の方へ) pejv
- ja 上がって行く pejv
- ja 登る pejv
- ja 上がる pejv
- io acensar (m) Diccionario
- en to ascend ESPDIC
- en climb ESPDIC
- en go up ESPDIC
- en mount ESPDIC
- eo surmeto (Gợi ý tự động)
- fr montage (Gợi ý tự động)
- nl koppeling f (Gợi ý tự động)
- eo ascendi (Dịch ngược)
- en to go up (Gợi ý tự động)
- en ascend (Gợi ý tự động)



Babilejo