eo suprenŝargo
Cấu trúc từ:
supr/e/n/ŝarg/o ...Cách phát âm bằng kana:
スプレンシャルゴ
Substantivo (-o) suprenŝargo
Bản dịch
- en upload ESPDIC
- eo alŝuti (Gợi ý tự động)
- eo surinterretigi (Gợi ý tự động)
- es cargar (Gợi ý tự động)
- es cargar (Gợi ý tự động)
- fr téléverser (Gợi ý tự động)
- fr télécharger vers le serveur (Gợi ý tự động)
- nl publiceren (Gợi ý tự động)
- nl uploaden (Gợi ý tự động)
- eo alŝuto (Gợi ý tự động)
- fr téléversement (Gợi ý tự động)
- fr téléchargement vers le serveur (Gợi ý tự động)
- en uploads (uploaded files) (Gợi ý tự động)
- eo alŝutaĵo (Gợi ý tự động)
- eo alŝutaĵoj (Gợi ý tự động)



Babilejo