eo supra registrumo
Cấu trúc từ:
supra registrumo ...Cách phát âm bằng kana:
スプラ レギストルーモ
Bản dịch
- en shift key ESPDIC
- en shift ESPDIC
- eo majuskliga klavo (Gợi ý tự động)
- eo supra registrumo (Gợi ý tự động)
- es tecla Mayúsculas (Gợi ý tự động)
- es tecla Mayúsculas (Gợi ý tự động)
- fr touche Majuscule (Gợi ý tự động)
- nl Shift-toets m (Gợi ý tự động)
- eo ŝovi (Gợi ý tự động)
- eo movi (Gợi ý tự động)
- nl verplaatsen (Gợi ý tự động)



Babilejo