en suppress
Bản dịch
- eo forigi Christian Bertin
- eo malebligi Komputeko
- nl onderdrukken Komputeko
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- ja 遠ざける (Gợi ý tự động)
- io efacar (t) (Gợi ý tự động)
- io obliterar (t) (Gợi ý tự động)
- en to do away with (Gợi ý tự động)
- en get rid of (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- en estrange (Gợi ý tự động)
- en discard (Gợi ý tự động)
- en wean (Gợi ý tự động)
- en delete (Gợi ý tự động)
- en omit (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en eliminate (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- en purge (Gợi ý tự động)
- eo neebligi (Gợi ý tự động)
- en to bar (Gợi ý tự động)
- en inhibit (Gợi ý tự động)
- en prevent (Gợi ý tự động)
- en hinder (Gợi ý tự động)
- en make impossible (Gợi ý tự động)
- en prohibit (Gợi ý tự động)
- zh 阻止 (Gợi ý tự động)
- zh 妨碍 (Gợi ý tự động)
- eo subpremi (Dịch ngược)
- eo sufoki (Dịch ngược)
- ja 押さえつける (Gợi ý tự động)
- ja 圧迫する (Gợi ý tự động)
- ja 抑圧する (Gợi ý tự động)
- io aplastar (Gợi ý tự động)
- io depresar (Gợi ý tự động)
- io represar (Gợi ý tự động)
- io supresar (Gợi ý tự động)
- en to oppress (Gợi ý tự động)
- en repress (Gợi ý tự động)
- en stifle (Gợi ý tự động)
- ja 窒息死させる (Gợi ý tự động)
- ja 絞め殺す (Gợi ý tự động)
- ja 窒息させる (Gợi ý tự động)
- ja 息を詰まらせる (Gợi ý tự động)
- ja もみ消す (Gợi ý tự động)
- ja 押し殺す (Gợi ý tự động)
- io sufokar (Gợi ý tự động)
- en to choke (Gợi ý tự động)
- en quell (Gợi ý tự động)
- en suffocate (Gợi ý tự động)
- en smother (Gợi ý tự động)
- en stifle strangle (Gợi ý tự động)
- en throttle (Gợi ý tự động)
- zh 闷死 (Gợi ý tự động)
- zh 使窒息 (Gợi ý tự động)
- zh 压制 (Gợi ý tự động)
- zh 抑制 (Gợi ý tự động)



Babilejo