Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en supporting base

Bản dịch

  • eo soklo (Dịch ngược)
  • ja 台座 (Gợi ý tự động)
  • ja 台石 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 口金 (Gợi ý tự động)
  • ja 島棚 (Gợi ý tự động)
  • io piedestalo (Gợi ý tự động)
  • io soklo (Gợi ý tự động)
  • en base (Gợi ý tự động)
  • en plinth (Gợi ý tự động)
  • en pedestal (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
supporting base ...
Cách phát âm bằng kana:
スッティン   バー

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
supportingsupporting
basebase バスで

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 489,695 inferencoj, 0.111 CPU-sekundoj en 0.113 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog