en support
Pronunciation:
Bản dịch
- eo subteno Komputeko
- eo apogo Paul Peeraerts
- es soporte Komputeko
- es soporte Komputeko
- fr support m Komputeko
- nl gebruikersondersteuning f Telenet
- nl support Komputeko
- eo subteni Komputeko
- nl ondersteunen Telenet
- ja 支持 (Gợi ý tự động)
- ja 後援 (Gợi ý tự động)
- en pile (Gợi ý tự động)
- en support (Gợi ý tự động)
- en prop (Gợi ý tự động)
- en stanchion (Gợi ý tự động)
- en stay (Gợi ý tự động)
- zh 支持 (Gợi ý tự động)
- ja 支え (Gợi ý tự động)
- ja 論拠 (Gợi ý tự động)
- en backing (Gợi ý tự động)
- ja 支える (Gợi ý tự động)
- ja 支持する (Gợi ý tự động)
- ja 援助する (Gợi ý tự động)
- ja 維持する (Gợi ý tự động)
- ja 持続させる (Gợi ý tự động)
- io entratenar (t) (Gợi ý tự động)
- io mantenar (t) (Gợi ý tự động)
- io sekondar (t) (Gợi ý tự động)
- io suntenar (t) (Gợi ý tự động)
- io suportar (t) (Gợi ý tự động)
- io sustenar (t) (Gợi ý tự động)
- en to abet (Gợi ý tự động)
- en sustain (Gợi ý tự động)
- en maintain (Gợi ý tự động)
- en shore up (Gợi ý tự động)
- en underlie (Gợi ý tự động)
- eo apogi (Dịch ngược)
- eo apogilo (Dịch ngược)
- eo asisti (Dịch ngược)
- eo aŭspicio (Dịch ngược)
- eo certigi (Dịch ngược)
- eo mecenateco (Dịch ngược)
- eo paliso (Dịch ngược)
- eo stablo (Dịch ngược)
- eo stativo (Dịch ngược)
- eo stego (Dịch ngược)
- eo subportilo (Dịch ngược)
- eo subtena (Dịch ngược)
- eo subtenilo (Dịch ngược)
- eo surteni (Dịch ngược)
- eo vivteni (Dịch ngược)
- ja もたせかける (Gợi ý tự động)
- io apogar (Gợi ý tự động)
- en to back (Gợi ý tự động)
- en bolster (Gợi ý tự động)
- en buttress (Gợi ý tự động)
- en lean (Gợi ý tự động)
- en rest (Gợi ý tự động)
- en underpin (Gợi ý tự động)
- en recline (Gợi ý tự động)
- en uphold (Gợi ý tự động)
- zh 支撑着 (Gợi ý tự động)
- ja 背もたれ (Gợi ý tự động)
- ja 支柱 (Gợi ý tự động)
- en pillar (Gợi ý tự động)
- ja 補佐する (Gợi ý tự động)
- en aid (Gợi ý tự động)
- en assist (Gợi ý tự động)
- en help (Gợi ý tự động)
- en attend to (Gợi ý tự động)
- zh 协助 (Gợi ý tự động)
- zh 辅佐 (Gợi ý tự động)
- zh 助理 (Gợi ý tự động)
- ja 賛助 (Gợi ý tự động)
- ja 庇護 (Gợi ý tự động)
- ja 前兆 (Gợi ý tự động)
- io auspico (Gợi ý tự động)
- en auspice (Gợi ý tự động)
- en auspices (Gợi ý tự động)
- en patronage (Gợi ý tự động)
- en protection (Gợi ý tự động)
- en good omen (Gợi ý tự động)
- en harbinger (Gợi ý tự động)
- en precursor (Gợi ý tự động)
- ja 断言する (Gợi ý tự động)
- ja 確かめる (Gợi ý tự động)
- en to assure (Gợi ý tự động)
- en affirm (Gợi ý tự động)
- en assert (Gợi ý tự động)
- en certify (Gợi ý tự động)
- en make certain (Gợi ý tự động)
- zh 确定 (Gợi ý tự động)
- ja 文化・芸術の庇護 (Gợi ý tự động)
- ja メセナ (Gợi ý tự động)
- ja 杭 (Gợi ý tự động)
- ja 棒杭 (Gợi ý tự động)
- io paliso (Gợi ý tự động)
- en post (Gợi ý tự động)
- en stake (Gợi ý tự động)
- en stick (Gợi ý tự động)
- zh 木桩 (Gợi ý tự động)
- zh 木橛 (Gợi ý tự động)
- ja 仕事台 (Gợi ý tự động)
- ja 作業台 (Gợi ý tự động)
- ja 台 (Gợi ý tự động)
- ja 架台 (Gợi ý tự động)
- ja 構脚 (Gợi ý tự động)
- ja 画架 (Gợi ý tự động)
- ja イーゼル (Gợi ý tự động)
- io tresto (Gợi ý tự động)
- en bench (Gợi ý tự động)
- en easel (Gợi ý tự động)
- en workbench (Gợi ý tự động)
- en stand (Gợi ý tự động)
- ja 脚 (Gợi ý tự động)
- ja 台座 (Gợi ý tự động)
- en tripod (Gợi ý tự động)
- en brace (Gợi ý tự động)
- en supporting (Gợi ý tự động)
- ja 支持に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 後援に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 支えることの (Gợi ý tự động)
- ja 支持することの (Gợi ý tự động)
- ja 援助することの (Gợi ý tự động)
- ja 維持することの (Gợi ý tự động)
- ja 持続させることの (Gợi ý tự động)
- en holder (Gợi ý tự động)
- en to hold (Gợi ý tự động)
- ja ~の生活を維持する (Gợi ý tự động)
- ja 生計を立てる (Gợi ý tự động)
- ja 扶養する (Gợi ý tự động)
- en to make a living (Gợi ý tự động)
- en keep alive (Gợi ý tự động)



Babilejo