en supply
Pronunciation:
Bản dịch
- eo alportado (Dịch ngược)
- eo alveturigi (Dịch ngược)
- eo liveri (Dịch ngược)
- eo provizado (Dịch ngược)
- eo provizaĵo (Dịch ngược)
- eo provizi (Dịch ngược)
- eo provizo (Dịch ngược)
- eo provizumi (Dịch ngược)
- en arrival (Gợi ý tự động)
- en arrivals (Gợi ý tự động)
- en to bring (Gợi ý tự động)
- en convey (Gợi ý tự động)
- ja 配達する (Gợi ý tự động)
- ja 届ける (Gợi ý tự động)
- ja 引き渡す (Gợi ý tự động)
- ja 納品する (Gợi ý tự động)
- ja 供給する (Gợi ý tự động)
- io livrar (Gợi ý tự động)
- en to deliver (Gợi ý tự động)
- en furnish (Gợi ý tự động)
- en return (Gợi ý tự động)
- en yield (Gợi ý tự động)
- zh 交货 (Gợi ý tự động)
- zh 交付 (Gợi ý tự động)
- zh 供给 (Gợi ý tự động)
- zh 提供 (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵 (Gợi ý tự động)
- ja 供給 (Gợi ý tự động)
- ja 用意 (Gợi ý tự động)
- en provision (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵品 (Gợi ý tự động)
- ja たくわえ (Gợi ý tự động)
- ja 支給する (Gợi ý tự động)
- ja 提供する (Gợi ý tự động)
- ja 与える (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵する (Gợi ý tự động)
- ja たくわえる (Gợi ý tự động)
- ja 備え付ける (Gợi ý tự động)
- ja 装備する (Gợi ý tự động)
- io furnisar (Gợi ý tự động)
- io provizar (Gợi ý tự động)
- en to cater (Gợi ý tự động)
- en provide (Gợi ý tự động)
- ja 備蓄 (Gợi ý tự động)
- en stock (Gợi ý tự động)
- en store (Gợi ý tự động)
- zh 储备 (Gợi ý tự động)
- zh 供应品 (Gợi ý tự động)
- ja 食糧を補給する (Gợi ý tự động)
- eo provianti (Gợi ý tự động)
- en to provision (Gợi ý tự động)
- zh 供应 (Gợi ý tự động)



Babilejo